117
LM
Rafael Leão
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LM
117
LW
117
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
112
113
114
114
105
113
86
114
114
77
78
85
85
90
90
77
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
57
Thể chất
107
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
93
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
91
Sút xoáy
114
Rê bóng
120
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
112
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia