111
GK
W. Benítez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walter Benítez
GK
111
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
108
49
51
51
51
56
54
56
53
53
54
54
52
52
52
52
54
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
112
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
31
Lực sút
46
Sút xa
36
Chọn vị trí
35
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
33
Chuyền dài
65
Đá phạt
31
Sút xoáy
35
Rê bóng
34
Giữ bóng
48
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
108
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
99
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
104
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | OGC 니스 II | |
| 2016~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2016 | 퀼메스 | |
| 2011~2016 | 퀼메스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández