106
CDM
A. Pavlović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
106
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
96
99
99
99
103
101
103
100
100
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
96
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández