75
CDM
A. Pavlović
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
75
CM
75
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
64
67
68
68
72
70
72
69
69
69
69
69
69
70
70
69
Tốc độ
58
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
75
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández