71
CDM
A. Pavlović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
71
CM
72
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
64
64
64
69
66
68
66
66
65
66
66
66
66
66
65
Tốc độ
54
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
49
Tăng tốc
61
Dứt điểm
58
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
55
Vô lê
58
Penalty
44
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández