113
CDM
A. Pavlović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
113
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
102
105
105
105
110
107
110
107
107
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández