116
CDM
A. Pavlović
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
116
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
106
108
108
108
112
110
113
110
110
111
111
111
111
111
111
111
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
105
Chuyền dài
116
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández