93
CDM
A. Pavlović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrija Pavlović
CDM
93
CM
94
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
83
86
86
86
91
88
90
88
88
87
88
88
88
88
88
87
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
71
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
72
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2023 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2023~2024 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger