109
LW
J. Doku
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
LW
109
RW
109
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
100
104
106
106
100
105
83
106
106
73
73
81
81
86
86
73
Tốc độ
109
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
56
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
83
Sút xoáy
103
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger