119
LW
J. Doku
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
LW
119
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
115
116
116
108
115
91
116
116
80
81
89
89
94
94
80
Tốc độ
119
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
119
Phòng thủ
63
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
122
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
92
Sút xoáy
112
Rê bóng
123
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
66
Cắt bóng
56
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández