95
RW
J. Doku
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
RW
95
RM
95
171cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
82
89
92
92
84
91
69
92
92
58
58
68
68
73
73
58
Tốc độ
103
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
92
Kèm người
43
Lấy bóng
47
Cắt bóng
38
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger