119
RW
J. Doku
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
RW
119
LW
119
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
112
115
116
116
109
116
90
116
116
79
79
88
88
93
93
79
Tốc độ
119
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
120
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
122
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
103
Chọn vị trí
115
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
109
Đá phạt
91
Sút xoáy
112
Rê bóng
124
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández