77
LW
J. Doku
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
LW
77
LM
76
RW
77
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
72
74
74
66
72
54
73
73
46
46
53
53
57
57
46
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
74
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
35
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
67
Thể lực
62
Quyết đoán
55
Nhảy
66
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández