112
CM
T. Reijnders
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CM
112
CDM
108
CAM
112
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
105
108
108
108
109
109
105
108
108
100
100
103
103
105
105
100
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
99
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
104
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger