119
CM
T. Reijnders
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CM
119
CAM
119
CDM
116
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
113
116
115
115
116
116
113
116
116
109
109
112
112
113
113
109
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
107
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
118
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández