110
CAM
T. Reijnders
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CAM
110
CM
110
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
102
106
106
106
107
107
103
107
107
99
98
102
102
103
103
99
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
98
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
95
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
101
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández