113
CAM
T. Reijnders
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CAM
113
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
106
109
109
109
110
110
107
109
109
103
102
105
105
106
106
103
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
109
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
102
Chuyền dài
112
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
99
Lấy bóng
108
Cắt bóng
102
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández