100
CM
T. Reijnders
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CM
100
CDM
97
CAM
99
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
92
95
95
95
97
96
94
95
95
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández