113
RB
J. Timber
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timber
RB
113
LB
113
CB
113
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
99
102
103
103
104
103
109
105
105
110
110
110
110
109
109
110
Tốc độ
110
Sút
81
Chuyền bóng
100
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
98
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández