107
CB
J. Timber
23
22
94
95
94
94
98
96
102
96
96
104
103
101
101
99
99
104
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
69
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
72
Chuyền dài
96
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger