122
RB
J. Timber
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timber
RB
122
CB
122
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
108
111
112
112
113
112
117
114
114
119
119
119
119
118
118
119
Tốc độ
119
Sút
89
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
80
Chọn vị trí
111
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
71
Sút xoáy
94
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
122
Lấy bóng
122
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger