113
CB
J. Timber
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timber
CB
113
RB
112
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
102
103
103
105
103
109
105
105
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
110
Sút
82
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
73
Chọn vị trí
99
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
65
Sút xoáy
85
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández