115
RB
J. Timber
28
28
102
104
106
106
106
105
111
107
107
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
112
Sút
83
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
103
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger