62
CDM
J. Ralls
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Ralls
CDM
62
CM
62
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
56
56
56
59
57
59
57
57
56
57
56
56
57
57
56
Tốc độ
45
Sút
57
Chuyền bóng
60
Rê bóng
57
Phòng thủ
56
Thể chất
59
Tốc độ
43
Tăng tốc
48
Dứt điểm
55
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
58
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
62
Sút xoáy
62
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
58
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
57
Thể lực
60
Quyết đoán
69
Nhảy
52
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2014~ |
Cardiff city
|
|
| 2014~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2013~2014 | 요빌 타운 | |
| 2011~ |
Cardiff city
|
|
| 2011~2013 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández