63
ST
K. Toko Ekambi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karl Toko-Ekambi
ST
63
LW
64
RW
64
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
61
61
61
55
60
41
61
61
35
35
41
41
44
44
35
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
20
Thể chất
60
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
57
Chuyền dài
55
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
66
Thăng bằng
61
Phản ứng
59
Kèm người
20
Lấy bóng
12
Cắt bóng
18
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
63
Thể lực
66
Quyết đoán
42
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 알아라비 | |
| 2025~2026 |
Al Fateh
|
|
| 2024~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~2025 |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2023~2023 |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2016 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2011~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2014 |
Paris FC
|
|
| 2010~2014 |
Paris FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández