115
CB
N. Vidić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
115
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
100
97
94
94
101
97
109
97
97
112
112
106
106
103
103
112
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
63
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
68
Chuyền dài
112
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
116
Phản ứng
105
Kèm người
115
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
107
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia