116
CB
N. Vidić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
116
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
102
99
97
97
101
98
109
99
99
113
113
108
108
105
105
113
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
111
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
76
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
110
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
121
Phản ứng
106
Kèm người
116
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
119
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia