117
CB
N. Vidić
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
117
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
99
97
95
95
102
97
110
97
97
114
114
108
108
105
105
114
Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
76
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
114
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
118
Phản ứng
106
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé