107
CB
N. Vidić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
107
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
92
89
86
86
93
89
101
89
89
104
104
98
98
95
95
104
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
55
Chọn vị trí
92
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
60
Chuyền dài
104
Đá phạt
51
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
97
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
99
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé