120
CB
N. Vidić
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
120
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
107
104
102
102
105
103
112
103
103
117
117
112
112
109
109
117
Tốc độ
114
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
119
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
113
Đá phạt
81
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
125
Phản ứng
111
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
120
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
120
Thể lực
114
Quyết đoán
121
Nhảy
119
Bình tĩnh
115
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia