114
RB
Maicon
28
28
107
109
109
109
110
109
111
110
110
109
108
111
111
111
111
109
Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé