117
RB
Maicon
28
29
110
112
112
112
113
112
113
113
113
112
112
114
114
114
114
112
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
101
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
112
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé