118
RB
Maicon
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maicon
RB
118
RM
117
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
110
112
113
113
114
113
114
114
114
113
113
115
115
115
115
113
Tốc độ
118
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
112
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
96
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
110
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
98
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia