70
RB
Maicon
40
16
63
65
65
65
66
65
67
66
66
65
64
67
67
67
67
65
Tốc độ
69
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
54
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
51
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
61
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
59
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé