124
RB
Maicon
30
35
117
118
119
119
120
118
120
120
120
119
119
121
121
121
121
119
Tốc độ
123
Sút
115
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
120
Thể chất
121
Tốc độ
124
Tăng tốc
123
Dứt điểm
107
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
96
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
126
Chuyền dài
125
Đá phạt
105
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
116
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
125
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
121
Thể lực
126
Quyết đoán
121
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia