97
CB
Pau Cubarsí
19
37
78
81
79
79
89
85
94
82
82
94
94
88
88
87
87
94
Tốc độ
83
Sút
59
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
58
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
49
Chuyền dài
98
Đá phạt
51
Sút xoáy
41
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández