111
CB
Pau Cubarsí
25
26
92
95
94
94
102
98
107
97
97
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
104
Sút
72
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
73
Chuyền dài
110
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández