109
CB
Pau Cubarsí
24
24
90
93
92
92
101
96
106
95
95
106
106
102
102
100
100
106
Tốc độ
102
Sút
68
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
86
Vô lê
62
Penalty
74
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
65
Chuyền dài
110
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
94
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo