77
CB
Pau Cubarsí
10
15
58
62
59
59
70
65
74
63
63
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
69
Sút
38
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
36
Lực sút
51
Sút xa
32
Chọn vị trí
49
Vô lê
36
Penalty
36
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
27
Chuyền dài
78
Đá phạt
29
Sút xoáy
19
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández