75
CB
Pau Cubarsí
9
15
56
59
57
57
67
63
72
60
60
72
72
66
66
65
65
72
Tốc độ
61
Sút
37
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
73
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
59
Dứt điểm
36
Lực sút
45
Sút xa
31
Chọn vị trí
45
Vô lê
36
Penalty
36
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
27
Chuyền dài
76
Đá phạt
29
Sút xoáy
19
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
60
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández