113
CB
Pau Cubarsí
26
26
94
97
96
96
104
100
109
99
99
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
106
Sút
72
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
87
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
74
Chuyền dài
114
Đá phạt
66
Sút xoáy
77
Rê bóng
99
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
106
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández