119
CAM
L. Karl
28
27
111
115
115
115
109
116
93
114
114
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
71
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
105
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
68
Lấy bóng
77
Cắt bóng
62
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
89
Thể lực
113
Quyết đoán
96
Nhảy
87
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández