58
CAM
L. Karl
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lennart Karl
CAM
58
RM
58
168cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
51
54
55
55
50
55
40
55
55
33
34
42
42
44
44
33
Tốc độ
60
Sút
51
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
30
Thể chất
32
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
47
Lực sút
58
Sút xa
52
Chọn vị trí
50
Vô lê
54
Penalty
55
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
51
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
25
Thể lực
48
Quyết đoán
29
Nhảy
37
Bình tĩnh
51
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández