120
LM
Ulrich Hoeneß
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ulrich Hoeneß
LM
120
RM
120
CAM
119
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
115
117
117
117
109
116
96
117
117
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
124
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
75
Thể chất
109
Tốc độ
125
Tăng tốc
123
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
102
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
102
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
117
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
108
Phản ứng
118
Kèm người
78
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
110
Thể lực
120
Quyết đoán
98
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1979 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 1970~1979 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia