119
RM
Ulrich Hoeneß
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ulrich Hoeneß
RM
119
CAM
117
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
110
114
115
115
108
114
95
116
116
87
87
95
95
99
99
87
Tốc độ
121
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
74
Thể chất
107
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
101
Lực sút
111
Sút xa
100
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
106
Phản ứng
116
Kèm người
80
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
107
Thể lực
118
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1979 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 1970~1979 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia