120
CM
Iniesta
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iniesta
CM
120
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
111
116
115
115
117
117
109
115
115
100
99
104
104
107
107
100
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
94
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
116
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
100
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
101
Chuyền dài
120
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
107
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
102
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
94
Bình tĩnh
124
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 에미리트 클럽 | |
| 2023~2024 | 에미리트 클럽 | |
| 2018~ | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 비셀 고베 | |
| 2002~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia