119
CM
Iniesta
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iniesta
CM
119
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
111
115
114
114
116
116
107
114
114
98
97
103
103
106
106
98
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
100
Chuyền dài
119
Đá phạt
102
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
105
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
90
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 에미리트 클럽 | |
| 2023~2024 | 에미리트 클럽 | |
| 2018~ | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 비셀 고베 | |
| 2002~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia