81
CM
Iniesta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iniesta
CM
81
LM
81
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
71
77
78
78
78
79
70
78
78
61
61
67
67
70
70
61
Tốc độ
79
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
72
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
67
Quyết đoán
57
Nhảy
52
Bình tĩnh
82
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 에미리트 클럽 | |
| 2023~2024 | 에미리트 클럽 | |
| 2018~ | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 비셀 고베 | |
| 2002~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé