125
CM
Iniesta
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iniesta
CM
125
CAM
125
LW
123
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
115
120
120
120
122
122
114
121
121
104
103
110
110
113
113
104
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
122
Rê bóng
124
Phòng thủ
99
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
109
Lực sút
120
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
107
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
115
Chuyền dài
124
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
126
Giữ bóng
124
Khéo léo
123
Thăng bằng
126
Phản ứng
122
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
110
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
106
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
97
Bình tĩnh
130
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 에미리트 클럽 | |
| 2023~2024 | 에미리트 클럽 | |
| 2018~ | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 비셀 고베 | |
| 2002~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández