121
LW
Iniesta
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iniesta
LW
121
RW
121
CAM
121
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
112
117
118
118
118
118
111
118
118
103
102
108
108
111
111
103
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
99
Thể chất
108
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
119
Penalty
103
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
117
Đá phạt
107
Sút xoáy
116
Rê bóng
123
Giữ bóng
121
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
96
Lấy bóng
104
Cắt bóng
108
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
102
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
95
Bình tĩnh
126
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 에미리트 클럽 | |
| 2023~2024 | 에미리트 클럽 | |
| 2018~ | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 비셀 고베 | |
| 2002~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia