118
CM
C. Roldan
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Roldan
CM
118
CDM
114
172cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
112
114
113
113
115
115
111
114
114
108
108
110
110
111
111
108
Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
108
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
107
Phản ứng
115
Kèm người
100
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé