79
CM
C. Roldan
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Roldan
CM
79
173cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
72
74
74
74
76
75
75
75
75
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
73
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
75
Đá phạt
53
Sút xoáy
71
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández